Các loại bu lông thép không gỉ thường bị hiểu nhầm khi mua hàng. Người mua có thể yêu cầu “304 bu lông không gỉ” hoặc “316 bu lông không gỉ,” nhưng dấu hiệu trên chi tiết siết chặt thực tế thường xuất hiện dưới dạng A2-70, A4-70, hoặc A4-80.
Những dấu hiệu này cho biết hai điều: nhóm thép không gỉ và lớp thuộc tính cơ học. Cả hai đều quan trọng.
Ý nghĩa của A2 và A4
Nhóm thép không gỉ
A2 thường được sử dụng cho các ốc vít không gỉ chống ăn mòn nói chung. Nó thường được kết hợp với loại thép không gỉ. (304)
A4 được sử dụng khi cần khả năng chống ăn mòn mạnh hơn. Nó thường được kết hợp với thép không gỉ loại 316 và được ưa thích trong môi trường clorua, biển, hóa chất hoặc ẩm ướt.
Người mua có thể xem xét ốc vít bằng thép không gỉ khi lựa chọn giữa vật liệu A2 và A4.
70 và 80 nghĩa là gì
Lớp thuộc tính cơ khí
Số sau dấu gạch ngang cho biết loại thuộc tính. Trong điều kiện mua hàng thực tế, 70 có nghĩa là mức độ bền kéo tối thiểu khoảng 700 MPa, trong khi 80 có nghĩa là khoảng 800 MPa.
| Lớp | Nhóm vật liệu thông dụng | Lớp sức mạnh | Sử dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| A2-70 | 304 loại không gỉ | 700 MPa class | Máy móc thông dụng, sử dụng trong nhà, ngoài trời nhẹ |
| A4-70 | 316 loại không gỉ | 700 MPa class | Hàng hải, ẩm ướt, hóa chất, sử dụng ngoài trời |
| A4-80 | 316 loại không gỉ | 800 MPa class | Các cụm chống ăn mòn chịu tải cao hơn |
Đối với các ứng dụng chịu tải, người mua nên so sánh các loại không gỉ với ốc vít cường độ cao trước khi thay thế bu lông thép carbon bằng thép không gỉ.
A2-70 vs A4-70
Khả năng chống ăn mòn là sự khác biệt chính
A2-70 phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng công nghiệp nói chung. Nó hoạt động tốt trong môi trường khô ráo trong nhà và tiếp xúc ngoài trời vừa phải.
A4-70 sẽ tốt hơn khi nguy cơ ăn mòn nói chung cao hơn. Nó thường được chọn cho phần cứng hàng hải, thiết bị chế biến thực phẩm, công trình ven biển và ứng dụng nhà máy hóa chất.
Đối với các lựa chọn thay thế lớp phủ không gỉ, người mua cũng có thể xem xét ốc vít tráng khác nhau.
A4-70 vs A4-80
Cùng một nhóm ăn mòn, lớp cường độ cao hơn
A4-80 mang lại độ bền kéo cao hơn A4-70 trong khi vẫn sử dụng nhóm inox A4. Nó rất hữu ích khi cần cả khả năng chống ăn mòn và hiệu suất cơ học cao hơn.
Tuy nhiên, A4-80 không nên được lựa chọn một cách mù quáng. Xác nhận các yêu cầu về phương pháp siết chặt, khớp đai ốc, rủi ro mòn, độ khít ren và báo cáo kiểm tra.
Những sai lầm phổ biến của người mua
Tránh những vấn đề sau:
- Giả sử thép không gỉ luôn bền hơn thép hợp kim.
- Sử dụng A2 khi tiếp xúc với clorua mạnh.
- Đặt hàng “316 bu lông” không có lớp thuộc tính.
- Trộn bu lông A4 với đai ốc hoặc vòng đệm không phù hợp.
- Bỏ qua hiện tượng ăn mòn trong quá trình lắp ráp không gỉ.
- Quên MTC và truy xuất nguồn gốc hàng loạt cho các đơn hàng dự án.
Đối với bu lông không gỉ tiêu chuẩn, hãy bắt đầu từ ốc vít tiêu chuẩn. Đối với độ dài, sợi hoặc kiểu đầu đặc biệt, hãy sử dụng ốc vít phi tiêu chuẩn tùy chỉnh.
Lời khuyên cuối cùng
A2-70, A4-70, và A4-80 không chỉ là tên vật chất. Họ kết hợp nhóm thép không gỉ và lớp sức mạnh.
Chọn A2-70 để có khả năng chống ăn mòn nói chung, A4-70 để có khả năng chống ăn mòn mạnh hơn, và A4-80 khi cũng cần cường độ cao hơn. Luôn xác nhận kích thước, ren, đai ốc, vòng đệm, môi trường ứng dụng và tài liệu kiểm tra trước khi đặt hàng.